Thời gian mở cửa: Thứ ba - Chủ nhật

Sáng: 07:30 - 11h30 Chiều: 13:00 - 17:00

Điện thoại: 0234.3845217 - 3822152

Địa chỉ: 07 Lê Lợi, P.Thuận Hóa, TP.Huế

Giới thiệu sách mới “Sắc phong triều Nguyễn tại một số di tích trên địa bàn thành phố Huế”
21/01/2026
Đọc bài viết:
Cuốn sách “Sắc phong triều Nguyễn tại một số di tích trên địa bàn thành phố Huế” là một công trình chuyên khảo công phu, giàu giá trị khoa học và thực tiễn, góp phần bổ sung một mảng tư liệu đặc biệt quan trọng trong kho tàng di sản Hán Nôm của Cố đô Huế. Được biên soạn bởi tập thể cán bộ Bảo tàng Lịch sử thành phố Huế, dưới sự chỉ đạo của Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Huế, ấn phẩm không chỉ giới thiệu một hệ thống sắc phong phong phú mà còn mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu lịch sử – văn hóa địa phương. Sách do Nxb Thuận Hóa ấn hành, khổ 16 x 24cm, đóng bìa cứng, in đẹp, bảo đảm tính trang trọng và thuận tiện cho tra cứu, lưu giữ lâu dài.

Huế – với hơn ba trăm năm là kinh đô xứ Đàng Trong và triều Nguyễn – là nơi lắng đọng những lớp trầm tích văn hóa đặc sắc của dân tộc. Bên cạnh hệ thống cung điện, lăng tẩm, đền miếu mang tầm quốc gia và quốc tế, Huế còn lưu giữ một thế giới “vi mô” của văn hóa làng xã: đình, miếu, chùa, am, nhà thờ họ, cùng vô số tư liệu Hán Nôm đang thầm lặng hiện diện trong đời sống cộng đồng. Trong số đó, sắc phong – với tư cách những văn bản hành chính do triều đình ban tặng, phong thần cho các vị thần linh, danh nhân, khai canh, khai khẩn – là lớp tư liệu vừa mang tính pháp lý, vừa chất chứa những giá trị lịch sử, mỹ thuật, tôn giáo, ngôn ngữ học và dân tộc học đặc biệt.

Nhận thức rõ tầm quan trọng của di sản này trong bối cảnh nhiều sắc phong đang xuống cấp, hư hỏng, thậm chí thất tán do điều kiện bảo quản và biến động xã hội, Bảo tàng Lịch sử thành phố Huế đã triển khai một chương trình điều tra, sưu tầm và nghiên cứu có hệ thống. Nhóm biên soạn đã tiến hành điền dã, khảo sát tại 17 địa điểm di tích thuộc các phường Phú Xuân, Dương Nỗ, An Cựu, Kim Long, Mỹ Thượng, Thủy Xuân, Hóa Châu…, bước đầu tiếp cận và số hóa được sắc phong tại 10 di tích tiêu biểu như đình – miếu Thế Lại Thượng, đình làng Sình (Lại Ân), đình An Cựu, Xuân Hòa, Chiết Bi, Kim Long, Lương Quán, Bao Vinh, Nguyệt Biều, Vạn Xuân… Từ kết quả đó, cuốn sách giới thiệu 131 đạo sắc phong triều Nguyễn hiện còn lưu giữ tại 10 ngôi đình làng tiêu biểu của Huế, gồm 1 di tích quốc gia và 9 di tích cấp ngành thành phố.

Trên cơ sở nguồn tư liệu thu thập được, cuốn sách đã hệ thống hóa, phiên âm, dịch nghĩa và chú giải một cách khoa học các đạo sắc còn lưu giữ. Người đọc có thể tiếp cận văn bản gốc bằng chữ Hán, đối chiếu với bản dịch tiếng Việt mạch lạc, dễ hiểu, đồng thời theo dõi đầy đủ thông tin về niên đại, triều đại ban cấp, đối tượng được phong tặng, nơi đang bảo quản. Cách trình bày này không chỉ đáp ứng yêu cầu học thuật của các nhà nghiên cứu Hán Nôm, lịch sử, văn hóa, mà còn tạo điều kiện cho đông đảo bạn đọc quan tâm đến di sản Huế có thể sử dụng, khai thác thuận lợi.

Từ những sắc phong được công bố, bức tranh về mối quan hệ giữa triều đình nhà Nguyễn với các làng xã trên địa bàn thành phố Huế hiện lên sinh động và cụ thể. Những đạo sắc phong Đại Càn Quốc gia Nam Hải Tứ vị Thánh nương, Thiên Y A Na Diễn Ngọc Phi, Bạch Mã, Phi Vận tướng quân Tùng Giang Văn Trung, các thần Ngũ Hành, Bổn thổ Thành Hoàng, các vị khai canh, khai khẩn, danh thần như Bảng Trung hầu Nguyễn Khoa Chiêm… cho thấy hệ thống phúc thần được triều đình chuẩn hóa, xếp hạng và quản lý chặt chẽ như thế nào. Đồng thời, đó cũng là tấm gương phản chiếu đời sống tín ngưỡng phong phú, đa tầng của cư dân Huế – nơi thần linh, anh hùng dân tộc, những người có công với làng nước cùng hiện diện trong không gian thiêng của đình làng, miếu mạo.

Cuốn sách cũng giúp người đọc hiểu rõ hơn cơ chế quản lý và cải cách sắc phong thời Nguyễn. Qua phần Lời nói đầu và các chú giải, nhóm biên soạn đã khái quát bối cảnh các triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức và các vị vua kế tiếp từng bước chấn chỉnh hệ thống thần tích, quy định ngặt nghèo việc phân hạng thần (thượng, trung, hạ đẳng), ban tặng “mỹ tự”, quy chuẩn hóa thể thức văn bản, quy trình lập sổ, dâng biểu xin phong. Từ góc nhìn đó, sắc phong không chỉ đơn thuần là “giấy phong thần”, mà còn là công cụ quản lý nhà nước, thể hiện quyền lực tối cao của hoàng đế đối với “thế giới bách thần”, đồng thời là phương tiện để triều đình can thiệp, điều tiết đời sống tín ngưỡng trong dân gian.

Ngoài giá trị nội dung, cuốn sách còn giúp người đọc nhận diện sắc phong như một loại hình di sản vật thể độc đáo. Thông qua mô tả về chất liệu giấy, họa tiết trang trí, ấn triện, kiểu chữ, niên hiệu…, người đọc có thể hình dung rõ hơn trình độ kỹ thuật và mỹ thuật cung đình triều Nguyễn. Từ giấy long đằng màu vàng tươi dưới thời Minh Mạng, Tự Đức đến loại giấy vàng thẫm, dày và cứng dưới triều Khải Định; từ họa tiết long, ly, quy, phượng, mây lửa, sóng nước đến các đồ án “ngũ thọ”, dây lá nho, kỷ hà… tất cả tạo nên một thế giới nghệ thuật tinh xảo, nơi mỗi sắc phong vừa là văn bản hành chính, vừa là tác phẩm thư pháp và trang trí mang giá trị thẩm mỹ riêng.

 

Ở một bình diện sâu hơn, sự ra đời của cuốn sách còn mang ý nghĩa như một hành động bảo tồn ký ức cộng đồng. Trong quá trình điền dã, cán bộ Bảo tàng đã kết hợp chuyên môn Hán Nôm với nghiệp vụ bảo tồn, đồng thời làm tốt công tác dân vận để tiếp cận được những tư liệu đang được lưu giữ tại đình làng, nhà thờ họ hoặc tư gia. Việc số hóa, sao chụp, phiên âm, dịch nghĩa và công bố rộng rãi các sắc phong không chỉ “cứu vãn” một phần di sản đang có nguy cơ mai một, mà còn tạo cơ sở để các di tích, dòng họ, cộng đồng địa phương nhận thức rõ hơn giá trị của những tờ sắc vốn từ lâu vẫn được xem như “bảo vật” trong hòm thờ.

Về cấu trúc, ấn phẩm được bố cục logic, thuận tiện cho tra cứu: sau phần Lời nói đầu khái quát bối cảnh, ý nghĩa và phương pháp thực hiện, sách giới thiệu hệ thống di tích đang lưu giữ sắc phong (di tích cấp quốc gia, di tích cấp thành phố), kèm hình ảnh minh họa, rồi đi vào phần trọng tâm là văn bản sắc phong được đánh số, ghi rõ ký hiệu, địa điểm lưu giữ, nguyên văn Hán, dịch nghĩa tiếng Việt. Cách làm này giúp người đọc dễ dàng đối chiếu, so sánh giữa các di tích, các đợt phong thần khác nhau, từ đó có thể tiếp tục khai thác cho những công trình nghiên cứu chuyên sâu hơn.

Trong bối cảnh thành phố Huế đang xây dựng hình ảnh “đô thị di sản – văn hóa – sinh thái – cảnh quan, thân thiện môi trường”, cuốn sách cũng mang một thông điệp thời sự: hiện đại hóa không đồng nghĩa với cắt đứt cội rễ, mà ngược lại, càng phải chăm chút cho những ký ức được ghi bằng chữ Hán trên nền giấy vàng đã úa màu thời gian. Các sắc phong triều Nguyễn, qua ấn phẩm này, không chỉ là chứng tích của một giai đoạn lịch sử, mà còn là chất liệu quan trọng để Huế xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa, giáo dục di sản cho thế hệ trẻ, và khơi gợi niềm tự hào về truyền thống quê hương.

Với dung lượng không quá đồ sộ nhưng hàm chứa nhiều thông tin hệ thống, với phương pháp xử lý tư liệu nghiêm túc và tinh thần làm việc đầy tâm huyết, “Sắc phong triều Nguyễn tại một số di tích trên địa bàn thành phố Huế” xứng đáng là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà nghiên cứu, sinh viên, học sinh, những người làm công tác bảo tồn di sản, cũng như tất cả những ai yêu mến Huế. Cuốn sách là một nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, góp phần gìn giữ một lớp “ký ức giấy” mong manh nhưng bền bỉ, để từ đó chúng ta hiểu hơn về cội nguồn văn hóa của vùng đất kinh kỳ, và ý thức sâu sắc hơn trách nhiệm tiếp nối, bảo vệ di sản trong dòng chảy phát triển hôm nay.

TS. Phan Thanh Hải